J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 01/03/2026

Renofa Yamaguchi
0 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốGainare Tottori
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
0Chỉ số 33
57Chỉ số 2439
7Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
14Chỉ số 2211
106Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-1413514264077281734
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ozawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kobayashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#11

D.Furukawa#98

D.Furukawa#7

D.Furukawa#27

D.Furukawa#19
D.Furukawa#25

D.Furukawa#16
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-1475546183221148910
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Shinoda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Miki#16

N.Miki#7

N.Miki#24

N.Miki#27

N.Miki#1
N.Miki#66
N.Miki#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori2 - 2
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 2
RB Omiya Ardija
Iwaki FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Nara Club
Tochigi SC2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu2 - 4
Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#40#56#60#73
Gainare Tottori
#10#20#30#43#54#60#75
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa