Brazilian Serie A06:00 ngày 01/09/2026

Remo - PA
2 - 3

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốCoritiba SAF - PR
17Chỉ số 224
110Chỉ số 2356
58Chỉ số 2423
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 24
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-1887913186281422552119
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Welison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ricardo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Galeano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#27

G.Taliari#4

G.Taliari#94

G.Taliari#15

G.Taliari#8

G.Taliari#2

G.Taliari#5

G.Taliari#10

G.Taliari#97

G.Taliari#9

G.Taliari#26

G.Taliari#11
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-114423552650197887732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JP Chermont#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tissi#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sobral#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#30

P.Rocha#3

P.Rocha#28

P.Rocha#6

P.Rocha#39

P.Rocha#13

P.Rocha#37
P.Rocha#18

P.Rocha#4

P.Rocha#99

P.Rocha#36

P.Rocha#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Remo - PA0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Remo - PA
Coritiba SAF - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Fluminense - RJ2 - 1
Remo - PA
Internacional - RS1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Remo - PA0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Remo - PA
Mirassol - SP2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vitória - BA
Corinthians - SP3 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SP
Remo - PA1 - 2
Athletico Paranaense - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR0 - 1
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#12#20#30#43#59#60#70
Coritiba SAF - PR
#13#20#30#41#54#60#70
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS