J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Reilac Shiga FC
1 - 0

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Reilac Shiga FCChỉ sốRoasso Kumamoto
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 31
2Chỉ số 212
42Chỉ số 2463
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-141265557782413281029
Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsunoda#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Onodera#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hojo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Koizumi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hitomi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hino#7

T.Hino#35

T.Hino#11

T.Hino#99

T.Hino#32

T.Hino#47

T.Hino#1

T.Hino#15

T.Hino#4
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-2152468411915221118
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Watanabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bae#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Handai#14

M.Handai#35

M.Handai#39

M.Handai#23

M.Handai#3

M.Handai#27

M.Handai#25

M.Handai#17

M.Handai#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Reilac Shiga FC
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC3 - 2
Azul Claro Numazu
Reilac Shiga FC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 1
Maruyasu Okazaki
Criacao Shinjuku2 - 2
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Oita Trinita
Roasso Kumamoto4 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 0
Ventforet Kofu
Ehime FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reilac Shiga FC
#11#20#30#40#56#60#70
Roasso Kumamoto
#10#20#30#41#58#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Gainare Tottori