Japanese J3 League12:00 ngày 14/12/2025

Azul Claro Numazu
1 - 1

Reilac Shiga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azul Claro NumazuChỉ sốReilac Shiga FC
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 224
2Chỉ số 40
0Chỉ số 212
25Chỉ số 2434
1Chỉ số 33
66Chỉ số 2372
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 3-4-2-1305347221482351123
Đội hình xuất phát

G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Numata#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ichimaru#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Suzuki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Miyawaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukai#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Mori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi#24

K.Shirawachi#6

K.Shirawachi#18

K.Shirawachi#10

K.Shirawachi#19

K.Shirawachi#16

K.Shirawachi#21

K.Shirawachi#20

K.Shirawachi#28
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-1215551413322418281029
Đội hình xuất phát

M.Kushibiki#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Onodera#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Koizumi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G. Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S. Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hitomi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Hino#26
T.Hino#77
T.Hino#23

T.Hino#1
T.Hino#15

T.Hino#36

T.Hino#8

T.Hino#9

T.Hino#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reilac Shiga FC3 - 2
Azul Claro Numazu
Reilac Shiga FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 2
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Reilac Shiga FC3 - 2
Azul Claro Numazu
Kamatamare Sanuki1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 3
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
Kochi United0 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC3 - 2
Azul Claro Numazu
Reilac Shiga FC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 1
Maruyasu Okazaki
Criacao Shinjuku2 - 2
Reilac Shiga FC
Okinawa SV1 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Reinmeer Aomori FC
Asuka FC1 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 2
Minebea Mitsumi FC
Honda FC3 - 0
Reilac Shiga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azul Claro Numazu
#11#21#32#41#52#60#70
Reilac Shiga FC
#11#21#30#43#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Tochigi SC
FC Gifu
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC