Spanish La Liga02:30 ngày 25/08/2025

Real Oviedo
0 - 3

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốReal Madrid
57Chỉ số 23158
3Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 29
27Chỉ số 2491
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 3-4-3134121521226203237
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Luengo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

LIlić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Vidal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Alhassane#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Chaira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Chaira#2

I.Chaira#9

I.Chaira#1

I.Chaira#10

I.Chaira#28

I.Chaira#19

I.Chaira#29

I.Chaira#30

I.Chaira#18

I.Chaira#8

I.Chaira#11

I.Chaira#14
Real Madrid
Sơ đồ 4-2-3-11222241881430151110
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carvajal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Mastantuono#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rodrygo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#19

K.Mbappé#45

K.Mbappé#7

K.Mbappé#4

K.Mbappé#3

K.Mbappé#43

K.Mbappé#13

K.Mbappé#20

K.Mbappé#16

K.Mbappé#17

K.Mbappé#12

K.Mbappé#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Villarreal CF2 - 0
Real Oviedo
CD Leganes0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Real Oviedo1 - 0
Cultural Leonesa
Real Oviedo0 - 0
Villarreal CF
Getafe1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid1 - 0
CA Osasuna
WSG Tirol0 - 4
Real Madrid
Paris Saint Germain4 - 0
Real Madrid
Real Madrid3 - 2
Borussia Dortmund
Real Madrid1 - 0
Juventus
Red Bull Salzburg0 - 3
Real Madrid
Real Madrid3 - 1
Pachuca
Real Madrid1 - 1
Al Hilal
Real Madrid2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC0 - 2
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#30#42#51#60#70
Real Madrid
#13#21#30#41#59#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Elche CF
Rayo Vallecano
Athletic Club
RC Celta
Deportivo Alavés
RCD Mallorca
Levante
Valencia CF
Girona FC