Spanish La Liga21:15 ngày 26/04/2026

Real Oviedo
1 - 2

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốElche CF
5Chỉ số 220
3Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
83Chỉ số 2382
45Chỉ số 2433
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-21322416310623759
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Fonseca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reina#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#11

F.Viñas#14

F.Viñas#15

F.Viñas#25

F.Viñas#27

F.Viñas#1

F.Viñas#24

F.Viñas#2
F.Viñas#17

F.Viñas#12

F.Viñas#8
Elche CF
Sơ đồ 5-3-213942226314128920
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fort#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Sangaré#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Villar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Rodríguez#21

Á.Rodríguez#13

Á.Rodríguez#5

Á.Rodríguez#11

Á.Rodríguez#23

Á.Rodríguez#24

Á.Rodríguez#16

Á.Rodríguez#19

Á.Rodríguez#17

Á.Rodríguez#10

Á.Rodríguez#15

Á.Rodríguez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF4 - 0
Real Oviedo
Elche CF0 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
Elche CF
Elche CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 2
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Levante4 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Real Oviedo
Rayo Vallecano3 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Atletico Madrid
Real Sociedad3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF3 - 2
Atletico Madrid
Elche CF1 - 0
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 0
Elche CF
Aston Villa1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 1
RCD Mallorca
Real Madrid4 - 1
Elche CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 0
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#20#30#42#56#60#70
Elche CF
#12#22#31#40#51#60#70
FC Barcelona
Getafe
Real Betis
Deportivo Alavés
Girona FC