Spanish La Liga00:00 ngày 18/05/2026

Real Oviedo
0 - 1

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốDeportivo Alavés
56Chỉ số 2435
107Chỉ số 2373
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 31
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-112441225231110859
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fonseca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Cazorla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#3

F.Viñas#22

F.Viñas#6

F.Viñas#26

F.Viñas#16

F.Viñas#21

F.Viñas#19

F.Viñas#15

F.Viñas#13

F.Viñas#7
F.Viñas#17

F.Viñas#2
Deportivo Alavés
Sơ đồ 3-5-2114162471884212211
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Koski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Parada#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Suárez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Diabate#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Martínez#17

T.Martínez#5

T.Martínez#34

T.Martínez#19

T.Martínez#6

T.Martínez#20

T.Martínez#13

T.Martínez#3

T.Martínez#9

T.Martínez#15

T.Martínez#23

T.Martínez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Real Oviedo
Deportivo Alavés0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Getafe
Real Betis3 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Levante4 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
FC Barcelona
Elche CF1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 4
Athletic Club
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Mallorca
Real Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Real Sociedad3 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 2
CA Osasuna
RC Celta3 - 4
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Valencia CF3 - 2
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#30#43#55#60#70
Deportivo Alavés
#11#21#30#41#52#60#70
Atletico Madrid
Rayo Vallecano
Girona FC