Spanish La Liga02:30 ngày 15/05/2026

Real Madrid
2 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốReal Oviedo
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 25
55Chỉ số 2430
119Chỉ số 2349
7Chỉ số 225
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-4-2112174183061421167
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Alexander-Arnold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mastantuono#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Camavinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.García#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#5

Vinícius#42

Vinícius#22

Vinícius#45

Vinícius#38

Vinícius#43

Vinícius#10

Vinícius#36

Vinícius#26

Vinícius#20

Vinícius#2
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-11322243231175159
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fonseca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Fernandez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#16

F.Viñas#24
F.Viñas#17

F.Viñas#12

F.Viñas#8

F.Viñas#19

F.Viñas#10

F.Viñas#21

F.Viñas#27

F.Viñas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
FC Barcelona2 - 0
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
FC Bayern Munich4 - 3
Real Madrid
Real Madrid1 - 1
Girona FC
Real Madrid1 - 2
FC Bayern Munich
RCD Mallorca2 - 1
Real Madrid
Real Madrid3 - 2
Atletico Madrid
Manchester City1 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Getafe
Real Betis3 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Levante4 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Real Oviedo
Rayo Vallecano3 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#12#21#30#40#54#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#40#55#60#70
Athletic Club
Real Sociedad
CA Osasuna