Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 07/11/2025

RC Arba
1 - 0

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC ArbaChỉ sốMC Saida
75Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 222
35Chỉ số 2457
4Chỉ số 30
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Arba4 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Arba
MC Saida0 - 2
RC Arba
RC Arba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 3
RC ArbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
WA Mostaganem1 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 1
RC Kouba
ASM Oran1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 1
JS Tixeraine
JSM Tiaret3 - 0
RC Arba
WA Tlemcen3 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 3
NA Hussein Dey
ESM Kolea3 - 0
RC Arba
ASM Oran2 - 1
RC Arba
RC Arba4 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida1 - 1
NA Hussein Dey
WA Tlemcen1 - 1
MC Saida
MC Saida4 - 2
US Bechar Djedid
JS El Biar2 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 2
CR Temouchent
CRB Adrar0 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 1
RC Kouba
Harrach0 - 0
MC Saida
MC Saida3 - 2
ESM Kolea
RC Arba4 - 0
MC SaidaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Arba
#11#21#30#44#54#60#70
MC Saida
#10#20#30#40#55#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
GC Mascara