Algerian Ligue Professionnelle 222:10 ngày 16/05/2025

ASM Oran
2 - 1

RC Arba
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASM OranChỉ sốRC Arba
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 221
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
59Chỉ số 2427
1Chỉ số 35
82Chỉ số 2367
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Arba1 - 0
ASM Oran
RC Arba1 - 1
ASM Oran
ASM Oran4 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 0
ASM Oran
ASM Oran3 - 1
RC Arba
RC Arba1 - 1
ASM Oran
RC Arba2 - 1
ASM Oran
ASM Oran2 - 0
RC Arba
ASM Oran3 - 2
RC Arba
RC Arba1 - 0
ASM OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASM Oran
US Bechar Djedid0 - 0
ASM Oran
WA Mostaganem1 - 0
ASM Oran
ASM Oran1 - 1
MC Saida
SC Mecheria2 - 3
ASM Oran
ASM Oran0 - 2
MCB Oued Sly1 - 0
ASM Oran
ASM Oran1 - 0
RC Kouba
CR Temouchent2 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 0
JSM Tiaret
GC Mascara0 - 1
ASM OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
RC Arba4 - 0
MC Saida
RC Arba
RC Arba1 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret4 - 2
RC Arba
RC Arba3 - 0
MCB Oued Sly
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
RC Arba2 - 0
SC Mecheria
WA Mostaganem1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 0
RC ArbaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASM Oran
#12#20#30#41#55#60#70
RC Arba
#11#20#31#45#51#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
JS El Biar
ESM Kolea
SKAF Khemis Melina