UEFA Champions League03:00 ngày 22/01/2026

Atalanta
2 - 3

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốAthletic Club
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2417
7Chỉ số 221
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
118Chỉ số 2397
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-129319237715134717599
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#90

G.Scamacca#7

G.Scamacca#57

G.Scamacca#42

G.Scamacca#10

G.Scamacca#31

G.Scamacca#8

G.Scamacca#6

G.Scamacca#70

G.Scamacca#4

G.Scamacca#11

G.Scamacca#69
Athletic Club
Sơ đồ 3-4-2-1115342301819112320
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Lekue#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Gorosabel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Boiro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Guruzeta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

U.Gómez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Gómez#12

U.Gómez#34

U.Gómez#6

U.Gómez#35

U.Gómez#44

U.Gómez#22

U.Gómez#26

U.Gómez#8

U.Gómez#31

U.Gómez#27

U.Gómez#33

U.Gómez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Pisa1 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 0
Torino
Bologna0 - 2
Atalanta
Atalanta1 - 0
AS Roma
Atalanta0 - 1
Inter Milan
Genoa0 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 1
Cagliari
Atalanta2 - 1
Chelsea
Hellas Verona3 - 1
Atalanta
Atalanta4 - 0
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
RCD Mallorca3 - 2
Athletic Club
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic Club
FC Barcelona5 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Ourense CF0 - 0
Athletic Club
RC Celta2 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
Paris Saint Germain
Athletic Club1 - 0
Atletico Madrid
Athletic Club0 - 3
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#12#21#30#41#55#60#70
Athletic Club
#13#20#30#42#52#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax