Spanish La Liga00:30 ngày 26/08/2025

Athletic Club
1 - 0

Rayo Vallecano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốRayo Vallecano
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
59Chỉ số 2444
0Chỉ số 34
96Chỉ số 2390
3Chỉ số 26
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-111234171816971021
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#19

M.Sannadi#34

M.Sannadi#6

M.Sannadi#22

M.Sannadi#8

M.Sannadi#24

M.Sannadi#27

M.Sannadi#2

M.Sannadi#23

M.Sannadi#15

M.Sannadi#20

M.Sannadi#11
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-4-21322453717618194
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

U.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Díaz#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Díaz#11

P.Díaz#33

P.Díaz#23

P.Díaz#8

P.Díaz#21

P.Díaz#15

P.Díaz#30

P.Díaz#27

P.Díaz#22

P.Díaz#1

P.Díaz#10

P.Díaz#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 2
Athletic Club
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club4 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Sevilla FC
Arsenal3 - 0
Athletic Club
Liverpool3 - 2
Athletic Club
Liverpool4 - 1
Athletic Club
Racing Santander2 - 1
Athletic Club
PSV Eindhoven2 - 1
Athletic Club
Deportivo Alavés1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Ponferradina
Athletic Club0 - 3
FC Barcelona
Valencia CF0 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Neman Grodno0 - 1
Rayo Vallecano
Girona FC1 - 3
Rayo Vallecano
Sunderland0 - 3
Rayo Vallecano
Atletico Madrid1 - 1
Rayo Vallecano
West Bromwich Albion3 - 2
Rayo Vallecano
PEC Zwolle0 - 5
Rayo Vallecano
Racing Genk1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
RCD Mallorca
RC Celta1 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#20#30#40#53#60#70
Rayo Vallecano
#10#20#30#44#56#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe
Elche CF
Real Sociedad
CA Osasuna
Levante
Real Oviedo