PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 23/05/2026

Rakow Czestochowa
3 - 0

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốArka Gdynia
5Chỉ số 212
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2439
92Chỉ số 2368
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-3172522065119188
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Adriano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Pienko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Pienko#19
T.Pienko#29
T.Pienko#22

T.Pienko#17

T.Pienko#44

T.Pienko#10

T.Pienko#30

T.Pienko#35

T.Pienko#27

T.Pienko#48

T.Pienko#4
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-2-1132994482233211911
Đội hình xuất phát

J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Zator#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rzuchowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Abramowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Szysz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Gutkovskis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Kocyla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kocyla#41
D.Kocyla#42
D.Kocyla#43

D.Kocyla#99

D.Kocyla#30

D.Kocyla#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia1 - 4
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Arka Gdynia
Rakow Czestochowa3 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 0
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Piast Gliwice1 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa2 - 0
Korona Kielce
Gornik Zabrze2 - 0
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 3
GKS Katowice
Rakow Czestochowa1 - 1
Widzew lodz
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 3
Bruk Bet Termalica
Arka Gdynia0 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan1 - 1
Arka Gdynia
Piast Gliwice4 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Zaglebie Lubin
Korona Kielce3 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Wisla Plock0 - 3
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#13#21#30#41#51#60#70
Arka Gdynia
#10#20#30#42#54#60#70
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Pogon Szczecin