PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 09/05/2026

Lech Poznan
1 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốArka Gdynia
122Chỉ số 2353
80Chỉ số 2520
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
95Chỉ số 2422
15Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-2-3-14122716156431077149
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Monka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Walemark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Palma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bengtsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#72

M.Ishak#22

M.Ishak#99

M.Ishak#33

M.Ishak#1

M.Ishak#11

M.Ishak#7

M.Ishak#88

M.Ishak#20

M.Ishak#24
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-3123299446353371937
Đội hình xuất phát

J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hermoso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Zator#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Perea#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Abramowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kubiak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Gutkovskis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#27

S.Kerk#21

S.Kerk#3

S.Kerk#8

S.Kerk#22

S.Kerk#31

S.Kerk#2

S.Kerk#11

S.Kerk#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia3 - 1
Lech Poznan
Arka Gdynia0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 2
Arka Gdynia
Lech Poznan1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Lech Poznan
Arka Gdynia0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 0
Arka Gdynia
Lech Poznan0 - 0
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Motor Lublin0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan4 - 0
Legia Warszawa
Pogon Szczecin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 3
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan4 - 1
Bruk Bet Termalica
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Lech Poznan
Zaglebie Lubin0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Widzew lodz2 - 1
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Piast Gliwice4 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Zaglebie Lubin
Korona Kielce3 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Lechia Gdansk
Arka Gdynia2 - 1
GKS KatowiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#11#20#30#41#515#60#70
Arka Gdynia
#11#20#30#44#55#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa