PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 30/11/2025

Arka Gdynia
1 - 4

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốRakow Czestochowa
1Chỉ số 40
74Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2451
2Chỉ số 216
1Chỉ số 33
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 226
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-3774299428359319937
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zator#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Navarro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rusyn#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Espiau#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#14

S.Kerk#21

S.Kerk#17

S.Kerk#22

S.Kerk#6

S.Kerk#23

S.Kerk#1

S.Kerk#33

S.Kerk#27

S.Kerk#18
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-34866254198861180189
Đội hình xuất phát

O.Zych#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Adriano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.D.Fadiga#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Makuch#23

P.Makuch#1

P.Makuch#5

P.Makuch#10

P.Makuch#44

P.Makuch#39

P.Makuch#8

P.Makuch#99

P.Makuch#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Arka Gdynia
Rakow Czestochowa3 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 0
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica2 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Lech Poznan
Gornik Zabrze5 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok4 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Arka Gdynia0 - 0
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 1
SK Rapid Wien
Rakow Czestochowa1 - 3
Piast Gliwice
Korona Kielce1 - 4
Rakow Czestochowa
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa2 - 1
Lechia Gdansk
SK Sigma Olomouc1 - 1
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Polonia Bytom0 - 1
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#11#20#31#41#53#60#70
Rakow Czestochowa
#14#23#30#43#54#60#70
GKS Katowice
Legia Warszawa
Wisla Plock
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Widzew lodz