PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 17/05/2026

Piast Gliwice
1 - 3

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốRakow Czestochowa
109Chỉ số 2371
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
6Chỉ số 31
93Chỉ số 2417
10Chỉ số 221
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
12Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-3-2-1302852936311080981763
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.borowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Oskar·Lesniak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Lokilo#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#33

G.Barkovskiy#7

G.Barkovskiy#23

G.Barkovskiy#22
G.Barkovskiy#18

G.Barkovskiy#70

G.Barkovskiy#55
G.Barkovskiy#12

G.Barkovskiy#9

G.Barkovskiy#4

G.Barkovskiy#6

G.Barkovskiy#11
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-31272521965209188
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dawidowicz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Pienko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Pienko#29

T.Pienko#48

T.Pienko#7

T.Pienko#4

T.Pienko#21

T.Pienko#44

T.Pienko#17

T.Pienko#30

T.Pienko#35

T.Pienko#11

T.Pienko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa1 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 3
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
GKS Katowice
Korona Kielce1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 1
Arka Gdynia
Lechia Gdansk1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica3 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 3
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow2 - 3
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa2 - 0
Korona Kielce
Gornik Zabrze2 - 0
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 3
GKS Katowice
Rakow Czestochowa1 - 1
Widzew lodz
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Legia Warszawa1 - 1
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#11#20#30#46#59#60#70
Rakow Czestochowa
#13#23#30#41#50#60#70
Lech Poznan
Wisla Plock