The Botola Pro00:00 ngày 02/10/2025

AS FAR Rabat
1 - 1

Ittihad Riadi Tanger
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốIttihad Riadi Tanger
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
127Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
96Chỉ số 2450
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-3-11631552634108119
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Abdelhamid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Slim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hammoudan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bouriga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bouriga#1
M.Bouriga#29

M.Bouriga#7

M.Bouriga#4
M.Bouriga#70

M.Bouriga#21
M.Bouriga#24

M.Bouriga#20
M.Bouriga#17
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 3-4-1-27313497228792351914
Đội hình xuất phát
Youssef laghzal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.AlAiz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

mohamed saoud#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gaddarine#97 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sanogo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Lamraba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moutouali#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
j.rhabra#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.B.El#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.B.El#64
H.B.El#38
H.B.El#34
H.B.El#49
H.B.El#48

H.B.El#24

H.B.El#26
H.B.El#75

H.B.El#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS FAR Rabat3 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
AS FAR Rabat
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger2 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat4 - 0
Ittihad Riadi Tanger
AS FAR Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Real Banjul
Real Banjul0 - 2
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El Mansour
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Maghreb Fez
AS FAR Rabat1 - 1
Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat3 - 0
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir0 - 3
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Chabab Atlas Khenifra
FUS Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
CODM Meknes
Ittihad Riadi Tanger3 - 1
KACM Marrakech
Ittihad Riadi Tanger4 - 1
KAC de Kenitra
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Yacoub El Mansour
Cordoba2 - 1
Ittihad Riadi TangerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#42#55#60#70
Ittihad Riadi Tanger
#11#21#30#42#55#60#70
Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Olympique Dcheira