PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 08/02/2026

Rakow Czestochowa
0 - 0

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốRadomiak Radom
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2449
5Chỉ số 211
1Chỉ số 31
99Chỉ số 2397
3Chỉ số 22
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-2-14872541965208089
Đội hình xuất phát

O.Zych#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.D.Fadiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Pienko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Makuch#21
P.Makuch#31

P.Makuch#39

P.Makuch#35

P.Makuch#44

P.Makuch#2

P.Makuch#17

P.Makuch#23

P.Makuch#1
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-112414261377116278215
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Baró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Tapsoba#71

A.Tapsoba#10

A.Tapsoba#3

A.Tapsoba#25

A.Tapsoba#7

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#28

A.Tapsoba#75

A.Tapsoba#16

A.Tapsoba#2

A.Tapsoba#5

A.Tapsoba#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom3 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom2 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Wisla Plock2 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Skra Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Rakow Czestochowa1 - 1
Partizan Belgrade
Rakow Czestochowa2 - 2
Ludogorets Razgrad
Rakow Czestochowa1 - 1
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa1 - 0
HSK Zrinjski Mostar
Rakow Czestochowa1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Szczecin2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom4 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan4 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#10#20#30#41#53#60#70
Radomiak Radom
#10#20#30#41#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
Motor Lublin
Korona Kielce
Piast Gliwice
Widzew lodz
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica