PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 14/02/2026

Radomiak Radom
0 - 2

Korona Kielce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốKorona Kielce
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
80Chỉ số 2431
98Chỉ số 2369
8Chỉ số 221
10Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-112414261377826271125
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Baró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maurides#17

Maurides#15

Maurides#20

Maurides#10

Maurides#44

Maurides#28

Maurides#3

Maurides#75

Maurides#7

Maurides#2

Maurides#5

Maurides#21
Korona Kielce
Sơ đồ 5-4-1137244463718887014
Đội hình xuất phát

X.Dziekonski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Zwoźny#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Smolarczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Sotiriou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marcel·Pieczek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Matuszewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Długosz#71 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Remacle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Antoñin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stępiński#23

M.Stępiński#15

M.Stępiński#26

M.Stępiński#11

M.Stępiński#87

M.Stępiński#86

M.Stępiński#10

M.Stępiński#21

M.Stępiński#77

M.Stępiński#7

M.Stępiński#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Korona Kielce3 - 0
Radomiak Radom
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom4 - 0
Korona Kielce
Radomiak Radom3 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce4 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 0
Radomiak Radom
Korona Kielce1 - 1
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Rakow Czestochowa0 - 0
Radomiak Radom
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Szczecin2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom4 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan4 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Korona Kielce1 - 2
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa1 - 2
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 0
Dynamo Kyiv
Korona Kielce3 - 1
Spartak Trnava
Korona Kielce2 - 0
CSKA Sofia
Korona Kielce1 - 1
Wisla Plock
Chojniczanka Chojnice1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 3
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 4
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#10#20#30#42#512#60#70
Korona Kielce
#12#22#30#44#51#60#70
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice
Motor Lublin
Piast Gliwice
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica