Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 08/12/2025

Radnicki Nis
1 - 2

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốFK Čukarički
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 218
1Chỉ số 26
0Chỉ số 81
91Chỉ số 23117
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 229
35Chỉ số 2450
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-194712152489229721712
Đội hình xuất phát

D.Stanivuković#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

petrovic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mijailović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Izderic#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Spasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Ilić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mboup#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mboup#4

B.Mboup#11

B.Mboup#8

B.Mboup#6
B.Mboup#9

B.Mboup#98

B.Mboup#70

B.Mboup#27

B.Mboup#30
FK Čukarički
Sơ đồ 4-4-212267346208149079
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cisse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mijailović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#5
S.Tedić#19

S.Tedić#81

S.Tedić#50

S.Tedić#17

S.Tedić#1

S.Tedić#88

S.Tedić#22

S.Tedić#13

S.Tedić#11

S.Tedić#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 1
Radnicki Nis
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Graficar Beograd3 - 0
Radnicki Nis
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 1
Radnicki Nis
Sloboda1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis4 - 2
Radnik Surdulica
FK Javor Ivanjica2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Crvena Zvezda3 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Partizan Belgrade
Borac Cacak2 - 2
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 0
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 2
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#21#31#43#51#60#70
FK Čukarički
#12#21#30#40#56#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac