Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 03/11/2025

OFK Beograd
0 - 1

Radnicki Nis
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốRadnicki Nis
87Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 2210
33Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 4-1-4-1124152414948274322
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Despotovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andrej pavlovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djermanovic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Stojanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Momcilovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Oliveira#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Pantović#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Addo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Enem#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Enem#26

J.Enem#45

J.Enem#97

J.Enem#20

J.Enem#12

J.Enem#21

J.Enem#7

J.Enem#17

J.Enem#77

J.Enem#9

J.Enem#3
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-194711532421221220797
Đội hình xuất phát

D.Stanivuković#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

petrovic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Ilić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mboup#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Srećković#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Spasic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Spasic#17

M.Spasic#4

M.Spasic#30
M.Spasic#13

M.Spasic#27

M.Spasic#45

M.Spasic#8

M.Spasic#44

M.Spasic#89
M.Spasic#9

M.Spasic#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Beograd2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
OFK Beograd
Radnicki Nis2 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd5 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Buducnost Dobanovci1 - 1
OFK Beograd
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd4 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 2
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 2
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 3
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 3
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Sloboda1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis4 - 2
Radnik Surdulica
FK Javor Ivanjica2 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 0
FK Napredak Krusevac
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 2
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#10#20#30#41#54#60#70
Radnicki Nis
#11#21#30#44#53#60#70
Vojvodina Novi Sad