Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 23/11/2025

Radnicki Nis
1 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốBacka Topola
45Chỉ số 2555
34Chỉ số 2455
92Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-194711532422459720712
Đội hình xuất phát

D.Stanivuković#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

petrovic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Srećković#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mboup#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mboup#70

B.Mboup#33

B.Mboup#27

B.Mboup#16

B.Mboup#11

B.Mboup#2

B.Mboup#8

B.Mboup#21

B.Mboup#89
B.Mboup#9

B.Mboup#98
Backa Topola
Sơ đồ 4-2-3-1122315721671015218
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aleksandar stancic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.mladenovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Savić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovanović#4

S.Jovanović#11

S.Jovanović#9
S.Jovanović#19

S.Jovanović#17

S.Jovanović#26

S.Jovanović#29

S.Jovanović#18

S.Jovanović#23

S.Jovanović#32

S.Jovanović#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola2 - 1
Radnicki Nis
Backa Topola4 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 3
Backa Topola
Backa Topola2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 3
Backa Topola
Radnicki Nis2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 1
Radnicki Nis
Sloboda1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis4 - 2
Radnik Surdulica
FK Javor Ivanjica2 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 0
FK Napredak Krusevac
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički4 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola2 - 2
FK Javor IvanjicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#20#30#43#52#60#70
Backa Topola
#11#20#30#41#55#60#70