Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 28/09/2025

Mladost Lucani
1 - 1

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốFK Čukarički
19Chỉ số 2476
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 81
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 211
64Chỉ số 23146
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 3-4-1-213740301783833771925
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Varjačić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
n.milojevic#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Udovicic#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Uros·Sremcevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jovan ciric#23

Jovan ciric#12
Jovan ciric#15

Jovan ciric#10

Jovan ciric#14

Jovan ciric#5
Jovan ciric#36

Jovan ciric#18
Jovan ciric#20

Jovan ciric#9

Jovan ciric#28
FK Čukarički
Sơ đồ 3-4-1-2122942617145622990
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lazar Stojanović#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Nikčević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Tošić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Miladinovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Miladinovic#50

U.Miladinovic#88

U.Miladinovic#8

U.Miladinovic#73

U.Miladinovic#1
U.Miladinovic#86

U.Miladinovic#3

U.Miladinovic#7

U.Miladinovic#20

U.Miladinovic#27

U.Miladinovic#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
FK Čukarički
Mladost Lucani0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
FK Čukarički1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Javor Ivanjica
Backa Topola1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 4
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 0
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički4 - 2
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 3
OFK Beograd
FK Čukarički2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
FK Napredak Krusevac
Rijeka0 - 2
FK Čukarički
NK Domžale2 - 3
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#11#21#30#43#51#60#70
FK Čukarički
#11#20#30#41#511#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo