Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 03/10/2025

Radnicki Nis
4 - 2

Radnik Surdulica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốRadnik Surdulica
0Chỉ số 40
8Chỉ số 218
2Chỉ số 30
2Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 28
40Chỉ số 2462
85Chỉ số 2398
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-1981516112422452170797
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mićević#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S. Aškovski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Ilić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

s.nikolic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Spasic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Spasic#89

M.Spasic#6
M.Spasic#9
M.Spasic#12

M.Spasic#2
M.Spasic#71
M.Spasic#30

M.Spasic#94

M.Spasic#3

M.Spasic#8
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-2-3-199376186652874889
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Abubakar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David·Stojanovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tremoulet#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Popović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
douglas owusu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Hajdarević#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.jovanovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Bogdanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Bogdanovic#21

V.Bogdanovic#33

V.Bogdanovic#24
V.Bogdanovic#80
V.Bogdanovic#8

V.Bogdanovic#30
V.Bogdanovic#25

V.Bogdanovic#26

V.Bogdanovic#15

V.Bogdanovic#11

V.Bogdanovic#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki Nis1 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis0 - 3
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 1
Radnicki Nis
Radnik Surdulica0 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica2 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 0
FK Napredak Krusevac
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 2
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 3
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1Brzi BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac1 - 3
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica3 - 1
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#14#23#30#42#56#60#70
Radnik Surdulica
#12#21#30#40#58#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
FK Spartak Subotica