Uzbekistan Pro League20:15 ngày 07/06/2025

QMU Jayxun
1 - 1

Lokomotiv Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
QMU JayxunChỉ sốLokomotiv Tashkent
78Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
1Chỉ số 214
37Chỉ số 2467
2Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 228
1Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
Olympic MobiUz4 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 0
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun2 - 0
Sirdaryo FA
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 3
FC Bunyodkor II ChrichikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FarDU
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Olympic FK Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent6 - 1
Namangan FA
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
QMU Jayxun
#11#21#31#42#51#60#70
Lokomotiv Tashkent
#11#21#31#43#54#60#70