CAF Confederation Cup02:00 ngày 20/03/2023

AS FAR Rabat
1 - 0

Pyramids FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marumo Gallants FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | USM Libreville | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Al Akhdar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Saint Eloi Lupopo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rivers United | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Diables Noirs | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Daring Club Motema Pembe | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Pyramids FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Modern Sport FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Asokara | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | U.S.Monastir | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | TP Mazembe Englebert | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | AS Real | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#40#514#60#70
Pyramids FC
#10#20#30#42#56#60#70
Marumo Gallants FC
USM Libreville
Al Akhdar
Saint Eloi Lupopo
ASEC MIMOSAS
Rivers United
Diables Noirs
Daring Club Motema Pembe
Modern Sport FC
Asokara
Young Africans
U.S.Monastir
TP Mazembe Englebert
AS Real