International Club Friendly22:10 ngày 14/07/2025

Puszcza Niepolomice
5 - 0

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 31
33Chỉ số 2441
42Chỉ số 2367
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
0262411278291421510
Đội hình xuất phát
wiktor kowal#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Norbert barczak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Blagaic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cholewiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korczakowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mrozinski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Piekarski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Serafin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kacper·Smiglewski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maccabi Bnei Reineh
1
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Stal Stalowa Wola
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice0 - 5
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Odra Opole0 - 1
Puszcza Niepolomice
Bruk Bet Termalica2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
Widzew lodz2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 3
Stal Mielec
Lech Poznan8 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#15#22#30#40#52#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#41#54#60#70