Mexico Liga MX10:00 ngày 19/07/2025

Mazatlan FC
2 - 1

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mazatlan FCChỉ sốPuebla
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23114
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2460
3Chỉ số 24
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Mazatlan FC
Sơ đồ 3-4-2-1115533123162210289
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Colula#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.saavedra#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sierra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Esquivel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Herrera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Benedetti#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Duarte#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Duarte#32

A.Duarte#2

A.Duarte#7

A.Duarte#12

A.Duarte#33

A.Duarte#6

A.Duarte#19

A.Duarte#193
A.Duarte#199

A.Duarte#8
Puebla
Sơ đồ 5-4-112532414158242117
Đội hình xuất phát

J.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Portales#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Rey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Fedorco#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Orona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rivas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.González#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#9

E.Lozano#6

E.Lozano#33

E.Lozano#20

E.Lozano#5

E.Lozano#12

E.Lozano#7

E.Lozano#19

E.Lozano#11

E.Lozano#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla0 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Puebla
Puebla3 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Puebla
Puebla3 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 4
Puebla
Puebla2 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Puebla
Puebla2 - 0
Mazatlan FC
Puebla3 - 1
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Cruz Azul0 - 0
Mazatlan FC
Cruz Azul1 - 2
Mazatlan FC
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Mazatlan FC
Club America5 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Atletico San Luis2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC3 - 2
Atlas
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Pachuca1 - 1
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla2 - 3
Atlas
Club America2 - 1
Puebla
Puebla0 - 1
Necaxa
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Tigres UANL
FC Juarez2 - 0
Puebla
Puebla0 - 3
Toluca
Puebla1 - 3
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC2 - 0
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mazatlan FC
#12#22#30#43#53#60#70
Puebla
#11#20#30#43#54#60#70
Rayados de Monterrey
Santos Laguna