Mexico Liga MX08:00 ngày 12/07/2025

Puebla
2 - 3

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốAtlas
33Chỉ số 2430
12Chỉ số 224
67Chỉ số 2533
85Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-3-3114220252438151721
Đội hình xuất phát

J.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rivas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fedorco#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pachuca#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Portales#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Guerra#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.González#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.González#18

O.González#11

O.González#19
O.González#206

O.González#33

O.González#9

O.González#7

O.González#12

O.González#5

O.González#4
Atlas
Sơ đồ 5-3-2143271341711199263219
Đội hình xuất phát

C.Ramos#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Ríos#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lozano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Gonzalez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#22
E.Aguirre#183
E.Aguirre#203
E.Aguirre#218

E.Aguirre#44

E.Aguirre#7

E.Aguirre#23

E.Aguirre#16

E.Aguirre#192
E.Aguirre#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas3 - 2
Puebla
Puebla1 - 2
Atlas
Puebla2 - 2
Atlas
Atlas2 - 3
Puebla
Puebla0 - 4
Atlas
Atlas1 - 1
Puebla
Puebla1 - 1
Atlas
Atlas0 - 1
Puebla
Puebla1 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla0 - 1
Necaxa
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Tigres UANL
FC Juarez2 - 0
Puebla
Puebla0 - 3
Toluca
Puebla1 - 3
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC2 - 0
Puebla
Pachuca2 - 1
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Atlas2 - 3
Toluca
Atlas1 - 1
FC Juarez
Mazatlan FC3 - 2
Atlas
Atlas1 - 3
Club America
Club Tijuana3 - 4
Atlas
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Santos Laguna2 - 0
Atlas
Atlas0 - 4
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#12#21#30#43#54#60#70
Atlas
#13#21#30#42#53#60#70
Cruz Azul
Rayados de Monterrey