Egyptian Division 220:30 ngày 14/04/2025

Proxy SC
0 - 0

Dayrot
Thống kê
Thống kê trận đấu
Proxy SCChỉ sốDayrot
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2443
3Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
76Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
4Chỉ số 212
4Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Proxy SC
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SC
Proxy SC2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Sekka El Hadid2 - 2
Proxy SC
Proxy SC0 - 2
El Mokawloon El Arab
Abou Qir Fertilizers SC2 - 0
Proxy SC
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
La Viena1 - 3
Proxy SC
Proxy SC2 - 2
Asyut Petroleum
Tanta1 - 1
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Telecom EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Muntakhab Suez FC1 - 2
Dayrot
Dayrot1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Asyut Petroleum
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Dayrot0 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 4
Dayrot
Dayrot0 - 0
Olympic El Qanal
Tersana SC3 - 0
Dayrot
Dayrot2 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Proxy SC
#10#20#30#44#53#60#70
Dayrot
#10#20#30#42#59#60#70
Wadi Degla SC
Aswan
El Mansoura
Gazl Kafr Eldwar