Egyptian Division 220:00 ngày 10/02/2025

Tanta
1 - 1

Proxy SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TantaChỉ sốProxy SC
3Chỉ số 226
55Chỉ số 2450
97Chỉ số 2392
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
8Chỉ số 24
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Proxy SC1 - 0
Tanta
Proxy SC1 - 0
Tanta
Tanta4 - 0
Proxy SC
Tanta5 - 3
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
TantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
Wadi Degla SC0 - 0
Tanta
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Tanta
Tanta1 - 3
El Mansoura
Aswan1 - 0
Tanta
Tanta0 - 0
Dayrot
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Muntakhab Suez FC0 - 0
Tanta
Tanta3 - 5
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 0
Tanta
Tanta0 - 2
Asyut PetroleumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Telecom Egypt
Proxy SC0 - 0
Wadi Degla SC
Proxy SC2 - 2
Sporting Alexandria
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Proxy SC
Proxy SC1 - 1
El Dakhlia SC
El Mansoura0 - 0
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
El Olympi
Proxy SC1 - 1
Olympic El Qanal
Aswan1 - 1
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Tersana SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanta
#11#21#30#41#58#60#70
Proxy SC
#11#21#30#41#54#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid
La Viena