Egyptian Division 220:00 ngày 16/02/2025

Dayrot
0 - 0

Olympic El Qanal
Thống kê
Thống kê trận đấu
DayrotChỉ sốOlympic El Qanal
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 28
53Chỉ số 2453
97Chỉ số 23102
9Chỉ số 225
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Tersana SC3 - 0
Dayrot
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Dayrot1 - 1
El Sekka El Hadid
Dayrot1 - 1
La Viena
Tanta0 - 0
Dayrot
ZED FC3 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 1
El Mansoura
Aswan1 - 0
DayrotĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 0
Muntakhab Suez FC
Baladiyat El Mahalla1 - 0
Olympic El Qanal
Telecom Egypt2 - 1
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal4 - 3
Sporting Alexandria
El Gounah2 - 0
Olympic El Qanal
El Dakhlia SC0 - 0
Olympic El Qanal
Proxy SC1 - 1
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 2
Tersana SC
Kahraba Ismailia3 - 2
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 1
El Sekka El HadidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dayrot
#10#20#31#42#54#60#70
Olympic El Qanal
#10#20#30#40#58#60#70
El Mokawloon El Arab
Abou Qir Fertilizers SC
Asyut Petroleum