Egyptian Division 222:30 ngày 10/02/2025

Tersana SC
3 - 0

Dayrot
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tersana SCChỉ sốDayrot
1Chỉ số 24
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
27Chỉ số 2452
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 40
108Chỉ số 23122
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tersana SC
Muntakhab Suez FC2 - 1
Tersana SC
El Mokawloon El Arab2 - 1
Tersana SC
Tersana SC3 - 3
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum3 - 3
Tersana SC
Tersana SC0 - 0
Telecom Egypt
Pharco3 - 1
Tersana SC
Sporting Alexandria0 - 1
Tersana SC
Tersana SC3 - 1
El Obour SC
Tersana SC0 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Tersana SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Dayrot1 - 1
El Sekka El Hadid
Dayrot1 - 1
La Viena
Tanta0 - 0
Dayrot
ZED FC3 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 1
El Mansoura
Aswan1 - 0
Dayrot
Dayrot2 - 3
Proxy SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tersana SC
#13#21#31#41#51#60#70
Dayrot
#10#20#30#40#54#60#70
Abou Qir Fertilizers SC