Egyptian Division 220:00 ngày 21/02/2025

El Dakhlia SC
1 - 4

Dayrot
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Dakhlia SCChỉ sốDayrot
56Chỉ số 2544
77Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
8Chỉ số 227
7Chỉ số 24
5Chỉ số 216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Dakhlia SC
Muntakhab Suez FC1 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Asyut Petroleum0 - 0
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC2 - 1
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 0
El Dakhlia SC
Proxy SC1 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC0 - 0
Olympic El Qanal
Tersana SC0 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC0 - 2
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid0 - 1
El Dakhlia SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Dayrot0 - 0
Olympic El Qanal
Tersana SC3 - 0
Dayrot
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Dayrot1 - 1
El Sekka El Hadid
Dayrot1 - 1
La Viena
Tanta0 - 0
Dayrot
ZED FC3 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 1
El MansouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Dakhlia SC
#11#20#30#41#57#60#70
Dayrot
#14#21#30#42#54#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
Aswan
Baladiyat El Mahalla