English Football League Championship18:30 ngày 03/05/2025

Portsmouth
1 - 1

Hull City
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốHull City
5Chỉ số 25
40Chỉ số 2438
2Chỉ số 214
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-136246353872949239
Đội hình xuất phát

B.Killip#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Devlin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shaughnessy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pack#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Blair#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#13

Colby·Bishop#30

Colby·Bishop#5

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#21

Colby·Bishop#18
Hull City
Sơ đồ 4-2-3-1121546242044302812
Đội hình xuất phát

I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Egan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Crooks#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kamara#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Gelhardt#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kyle Joseph#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Geraldino#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#16

J.Geraldino#32

J.Geraldino#5

J.Geraldino#23

J.Geraldino#48

J.Geraldino#17

J.Geraldino#37

J.Geraldino#19

J.Geraldino#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hull City1 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 4
Hull City
Hull City0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 0
Hull City
Hull City1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 3
Hull City
Hull City1 - 2
Portsmouth
Portsmouth3 - 2
Hull City
Hull City0 - 0
Portsmouth
Hull City0 - 0
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Sheffield Wednesday1 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Watford
Norwich City3 - 5
Portsmouth
Portsmouth2 - 2
Derby County
Coventry City1 - 0
Portsmouth
Millwall2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Blackburn Rovers
Preston North End2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Portsmouth1 - 0
Leeds UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
Hull City0 - 1
Derby County
Hull City2 - 1
Preston North End
Swansea City1 - 0
Hull City
Hull City1 - 1
Coventry City
Watford1 - 0
Hull City
Sheffield Wednesday0 - 1
Hull City
Hull City0 - 1
Luton Town
West Bromwich Albion1 - 1
Hull City
Hull City2 - 1
Oxford United
Bristol City1 - 1
Hull CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#11#20#30#40#55#60#70
Hull City
#11#21#30#42#55#60#70
Burnley
Sheffield United
Sunderland
Middlesbrough
Queens Park Rangers
Stoke City
Cardiff City