Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 08/06/2025

Ponferradina
2 - 1

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốAntequera CF
7Chỉ số 26
3Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2441
6Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 4-2-3-1117431924229101521
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sibille#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.O.Doue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Esquerdo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Bustos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.cortes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.cortes#20

j.cortes#18

j.cortes#11

j.cortes#16

j.cortes#5

j.cortes#13

j.cortes#7

j.cortes#12

j.cortes#6

j.cortes#25

j.cortes#2
Antequera CF
Sơ đồ 4-3-31312234372010211417
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rubio#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Roige#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Roige#16

P.Roige#8

P.Roige#6

P.Roige#11

P.Roige#2

P.Roige#1

P.Roige#15

P.Roige#19
P.Roige#26

P.Roige#22

P.Roige#9

P.Roige#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Antequera CF1 - 0
Ponferradina
Sestao River Club0 - 2
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Cultural Leonesa
Real Sociedad B3 - 2
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 0
Ponferradina
Ponferradina3 - 2
CA Osasuna Promesas
Zamora CF1 - 2
Ponferradina
Ponferradina3 - 1
Real Union
Gimnastic de Tarragona5 - 1
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF1 - 0
Ponferradina
UD Marbella2 - 0
Antequera CF
Antequera CF4 - 1
Real Betis B
Real Murcia0 - 0
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD3 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Antequera CF4 - 3
Hercules
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#12#22#30#44#57#62#70
Antequera CF
#11#21#30#44#56#61#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
AD Alcorcon
Villarreal B
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
Andorra CF
Celta Vigo B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta