Poland Liga 123:30 ngày 07/12/2025

Polonia Bytom
2 - 0

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốChrobry Glogow
5Chỉ số 229
7Chỉ số 27
7Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
79Chỉ số 2486
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23106
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Avia Swidnik4 - 2
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Goczalkowice Zdroj B0 - 7
Polonia Bytom
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Polonia Bytom0 - 1
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Odra Opole0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Wisla Krakow
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Polonia Warszawa
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Gornik Leczna
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#12#22#30#44#57#60#70
Chrobry Glogow
#10#20#30#44#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica