FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/09/2025

Poland
3 - 1

Finland
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolandChỉ sốFinland
70Chỉ số 2391
35Chỉ số 2457
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Poland
Sơ đồ 4-4-212351420171021913
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Wiśniewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Ślisz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Zieliński#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Zalewski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Kamiński#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kamiński#7

J.Kamiński#18

J.Kamiński#16

J.Kamiński#23

J.Kamiński#6

J.Kamiński#4

J.Kamiński#15

J.Kamiński#22

J.Kamiński#8

J.Kamiński#19

J.Kamiński#12

J.Kamiński#11
Finland
Sơ đồ 3-4-312155171411188207
Đội hình xuất phát

J.Joronen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Peltola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tenho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Koski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Alho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Markhiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Uronen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Lod#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Antman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Antman#22

O.Antman#10

O.Antman#23

O.Antman#4

O.Antman#16

O.Antman#3

O.Antman#13

O.Antman#12

O.Antman#19

O.Antman#21

O.Antman#6

O.Antman#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Finland2 - 1
Poland
Poland5 - 1
Finland
Poland5 - 0
Finland
Poland0 - 0
Finland
Poland1 - 0
Finland
Finland0 - 0
Poland
Poland1 - 3
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Poland
Netherlands1 - 1
Poland
Finland2 - 1
Poland
Poland2 - 0
Poland2 - 0
Malta
Poland1 - 0
Lithuania
Poland1 - 2
Scotland
Portugal5 - 1
Poland
Poland3 - 3
Croatia
Poland1 - 3
Portugal
Croatia1 - 0
PolandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Norway1 - 0
Finland
Finland2 - 1
Poland
Finland0 - 2
Netherlands
Lithuania2 - 2
Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
England
Finland1 - 2
Ireland
England2 - 0
FinlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Poland
#13#22#30#41#58#60#70
Finland
#11#20#30#40#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein