FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025

Finland
2 - 1

Poland
Thống kê
Thống kê trận đấu
FinlandChỉ sốPoland
38Chỉ số 2463
9Chỉ số 2214
48Chỉ số 2552
67Chỉ số 2396
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 219
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Finland
Sơ đồ 3-5-1-111651881461511920
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Peltola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hoskonen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Uronen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Lod#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kamara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Tenho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Antman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Jensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#7

J.Pohjanpalo#3

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#23

J.Pohjanpalo#13

J.Pohjanpalo#10

J.Pohjanpalo#2

J.Pohjanpalo#22

J.Pohjanpalo#19

J.Pohjanpalo#12

J.Pohjanpalo#4

J.Pohjanpalo#17
Poland
Sơ đồ 3-5-2116514210178212311
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Skrzypczak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cash#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Szymański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Ślisz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Moder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Zalewski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Piątek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Świderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Świderski#18

K.Świderski#4

K.Świderski#15

K.Świderski#6

K.Świderski#20

K.Świderski#22

K.Świderski#13

K.Świderski#19

K.Świderski#7

K.Świderski#9

K.Świderski#12

K.Świderski#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Poland5 - 1
Finland
Poland5 - 0
Finland
Poland0 - 0
Finland
Poland1 - 0
Finland
Finland0 - 0
Poland
Poland1 - 3
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Finland0 - 2
Netherlands
Lithuania2 - 2
Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
England
Finland1 - 2
Ireland
England2 - 0
Finland
Greece3 - 0
Finland
Scotland2 - 2
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Poland
Poland2 - 0
Poland2 - 0
Malta
Poland1 - 0
Lithuania
Poland1 - 2
Scotland
Portugal5 - 1
Poland
Poland3 - 3
Croatia
Poland1 - 3
Portugal
Croatia1 - 0
Poland
Scotland2 - 3
Poland
France1 - 1
PolandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Finland
#12#21#30#41#54#60#70
Poland
#11#20#30#42#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein