PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:00 ngày 25/11/2025

Pogon Szczecin
5 - 1

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốZaglebie Lubin
6Chỉ số 215
44Chỉ số 2461
2Chỉ số 31
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2370
2Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-4-277282213329081910911
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Keramitsis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Greenwood#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ndiaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Przyborek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Molnár#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Grosicki#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Grosicki#15

K.Grosicki#6

K.Grosicki#2

K.Grosicki#7

K.Grosicki#31

K.Grosicki#23

K.Grosicki#18

K.Grosicki#20

K.Grosicki#14

K.Grosicki#61

K.Grosicki#35
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 5-4-11315253357739261955
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Lučić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sypek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rocha#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rocha#20

L.Rocha#16

L.Rocha#11

L.Rocha#17

L.Rocha#4

L.Rocha#22

L.Rocha#6

L.Rocha#9

L.Rocha#13

L.Rocha#12

L.Rocha#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Szczecin1 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin4 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 0
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin2 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin0 - 3
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock2 - 0
Pogon Szczecin
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan2 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla Krakow
Pogon Szczecin2 - 1
Piast Gliwice
Legia Warszawa1 - 0
Pogon Szczecin
Kotwica Kolobrzeg0 - 3
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 4
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Widzew lodz0 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka Gdynia
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Lech Poznan1 - 2
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#15#23#30#42#54#60#70
Zaglebie Lubin
#11#20#30#41#52#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Korona Kielce