PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 21/09/2025

Pogon Szczecin
3 - 4

Lechia Gdansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốLechia Gdansk
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
71Chỉ số 2354
63Chỉ số 2448
13Chỉ số 223
10Chỉ số 219
1Chỉ số 81
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-3-377282223286907911
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bieganski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Greenwood#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Juwara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Molnár#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Grosicki#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Grosicki#35

K.Grosicki#10

K.Grosicki#15

K.Grosicki#31

K.Grosicki#13

K.Grosicki#99

K.Grosicki#17

K.Grosicki#18

K.Grosicki#19

K.Grosicki#14
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-21821580231110579099
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kludka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diachuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.V'Yunnik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tomasz·Neugebauer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomasz·Neugebauer#16

Tomasz·Neugebauer#21

Tomasz·Neugebauer#89

Tomasz·Neugebauer#72

Tomasz·Neugebauer#3

Tomasz·Neugebauer#79
Tomasz·Neugebauer#88

Tomasz·Neugebauer#1

Tomasz·Neugebauer#33

Tomasz·Neugebauer#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Szczecin3 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 3
Pogon Szczecin
Lechia Gdansk0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin5 - 1
Lechia Gdansk
Pogon Szczecin1 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 1
Lechia Gdansk
Pogon Szczecin1 - 1
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Korona Kielce1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Gornik Leczna
Pogon Szczecin2 - 0
Rakow Czestochowa
Widzew lodz1 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin4 - 1
Motor Lublin
Pogon Szczecin1 - 0
Stargard Szczecinski
Radomiak Radom5 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin6 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 3
Motor Lublin
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 4
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 0
Chojniczanka Chojnice
Lechia Gdansk3 - 1
Olimpia ElblagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#13#22#30#43#54#60#70
Lechia Gdansk
#14#21#30#42#54#60#70
Legia Warszawa
Wisla Plock
Piast Gliwice