PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 04/10/2025

Pogon Szczecin
2 - 1

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốPiast Gliwice
48Chỉ số 2552
67Chỉ số 2354
66Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
17Chỉ số 225
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-4-27728221332781990911
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Keramitsis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Juwara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ndiaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Greenwood#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Molnár#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Grosicki#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Grosicki#14

K.Grosicki#10

K.Grosicki#61

K.Grosicki#35

K.Grosicki#6

K.Grosicki#15

K.Grosicki#38

K.Grosicki#31

K.Grosicki#99

K.Grosicki#17

K.Grosicki#18
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-1-3-22655529201098711663
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Tomasiewicz#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Lokilo#98 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Félix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Sanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Chrapek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#17

G.Barkovskiy#80

G.Barkovskiy#33

G.Barkovskiy#79

G.Barkovskiy#15

G.Barkovskiy#23

G.Barkovskiy#22

G.Barkovskiy#31

G.Barkovskiy#36

G.Barkovskiy#77

G.Barkovskiy#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Pogon Szczecin1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Pogon Szczecin
Piast Gliwice0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Legia Warszawa1 - 0
Pogon Szczecin
Kotwica Kolobrzeg0 - 3
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 4
Lechia Gdansk
Korona Kielce1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Gornik Leczna
Pogon Szczecin2 - 0
Rakow Czestochowa
Widzew lodz1 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 2
Bruk Bet Termalica
Korona Kielce II0 - 1
Piast Gliwice
Radomiak Radom1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice3 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Lubin2 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Wisla Plock2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 1
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#12#21#30#42#56#60#70
Piast Gliwice
#11#21#30#41#51#60#70
Lech Poznan
GKS Katowice