PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 02/02/2025

Pogon Szczecin
1 - 0

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốZaglebie Lubin
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2448
11Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2348
4Chỉ số 32
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-1-4-17728684322110871151
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Przyborek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kurzawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
P. Paryzek#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P. Paryzek#19

P. Paryzek#46

P. Paryzek#13

P. Paryzek#31

P. Paryzek#27

P. Paryzek#17

P. Paryzek#25

P. Paryzek#61

P. Paryzek#15
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 3-4-1-2303533178147772190
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abrahamsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jach#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wdowiak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Fritzson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mroz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Pienko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kurminowski#11

D.Kurminowski#31

D.Kurminowski#25

D.Kurminowski#80

D.Kurminowski#6

D.Kurminowski#27

D.Kurminowski#26
D.Kurminowski#20

D.Kurminowski#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Szczecin4 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 0
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin2 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin0 - 3
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin1 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 3
GKP Gorzow
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FC
Pogon Szczecin2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Pogon Szczecin2 - 5
Crvena Zvezda
Korona Kielce0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin4 - 3
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk0 - 3
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Widzew lodz4 - 7
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin0 - 3
Legia Warszawa
Pogon Szczecin4 - 3
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Motor Lublin
Widzew lodz2 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin3 - 0
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#11#20#30#44#59#60#70
Zaglebie Lubin
#10#20#30#42#55#60#70
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze
GKS Katowice
Piast Gliwice
Radomiak Radom
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice