PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 21/09/2025

Zaglebie Lubin
2 - 2

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie LubinChỉ sốMotor Lublin
84Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 34
81Chỉ số 2476
3Chỉ số 216
6Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-130162553539844187755
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lučić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Regula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Radwanski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Rocha#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rocha#20

L.Rocha#3

L.Rocha#11

L.Rocha#17

L.Rocha#19

L.Rocha#31

L.Rocha#4

L.Rocha#6

L.Rocha#9

L.Rocha#26

L.Rocha#27

L.Rocha#1
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1128392242126768199
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Meyer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#77

K.Czubak#42

K.Czubak#10

K.Czubak#30

K.Czubak#47

K.Czubak#6

K.Czubak#8

K.Czubak#33

K.Czubak#17

K.Czubak#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Zaglebie Lubin
Motor Lublin1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Lech Poznan1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 2
Piast Gliwice
Wisla Plock2 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin6 - 2
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice2 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Miedz Legnica
Widzew lodz1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Zabrze0 - 1
Motor Lublin
Korona Kielce2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Lechia Gdansk3 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 2
Asteras Aktor
Pogon Szczecin4 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Arka Gdynia
Motor Lublin0 - 2
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#12#21#30#43#56#60#70
Motor Lublin
#12#20#30#44#55#60#70
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Cracovia Krakow