PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 08/11/2025

Zaglebie Lubin
2 - 0

Gornik Zabrze
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-11312543263944183555
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Regula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Radwanski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Lučić#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Rocha#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rocha#20

L.Rocha#12

L.Rocha#13

L.Rocha#9

L.Rocha#6

L.Rocha#71

L.Rocha#19

L.Rocha#77

L.Rocha#17
L.Rocha#2

L.Rocha#27

L.Rocha#11
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-1-4-1116262064283018143323
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Olkowski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Donio#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Sow#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Khlan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Liseth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Liseth#22

S.Liseth#7

S.Liseth#5

S.Liseth#10

S.Liseth#55

S.Liseth#17

S.Liseth#99

S.Liseth#81

S.Liseth#79

S.Liseth#9

S.Liseth#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 3
Zaglebie Lubin
Gornik Zabrze0 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 4
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin5 - 3
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Widzew lodz0 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka Gdynia
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Lech Poznan1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze5 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia Bytom
Gornik Zabrze3 - 1
Legia Warszawa
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Legia Warszawa B0 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 2
Widzew lodz
Rakow Czestochowa0 - 1
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#12#21#30#45#51#60#70
Gornik Zabrze
#10#20#30#41#512#60#70
GKS Katowice
Wisla Plock
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Lechia Gdansk