Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 12/09/2025

PK-35 Vantaa
1 - 1

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốKäpylän Pallo
3Chỉ số 33
1Chỉ số 215
2Chỉ số 40
4Chỉ số 2215
37Chỉ số 2482
61Chỉ số 2394
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
Sơ đồ 3-5-226342122732188073520
Đội hình xuất phát
J.Ziprus#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Andberg#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
P.Juvanteny#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

i.eino pitkala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

aapo hypponen#80 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lappalainen#35 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

juta nakanishi#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
juta nakanishi#77

juta nakanishi#9

juta nakanishi#10

juta nakanishi#24

juta nakanishi#11

juta nakanishi#19
Käpylän Pallo
Sơ đồ 4-2-3-114573617111227312
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Herronen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Huhramak#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Huhramak#18

U.Huhramak#10

U.Huhramak#30
U.Huhramak#26
U.Huhramak#19
U.Huhramak#15
U.Huhramak#33
U.Huhramak#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo0 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa0 - 2
JIPPO
PK-35 Vantaa0 - 0
JaPS
TPS Turku1 - 3
PK-35 Vantaa
TPS Turku1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 1
JIPPO
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll2 - 0
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 3
JaPS
Käpylän Pallo3 - 3
TPS Turku
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Käpylän Pallo
Lahti2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 3
JaPS
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 2
Lahti
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo4 - 2
TPS TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#11#20#32#43#53#60#70
Käpylän Pallo
#11#20#30#43#510#60#70
SJK Akatemia