Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 22/08/2025

PK-35 Vantaa
0 - 0

JaPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốJaPS
8Chỉ số 24
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2448
7Chỉ số 212
2Chỉ số 31
78Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
Sơ đồ 4-2-3-169342122732888073520
Đội hình xuất phát

dimitrios goumas#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Andberg#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Juvanteny#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jasper pikkuhookana#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

aapo hypponen#80 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Lappalainen#35 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

juta nakanishi#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

juta nakanishi#24

juta nakanishi#10

juta nakanishi#13

juta nakanishi#9
juta nakanishi#77

juta nakanishi#11

juta nakanishi#19
juta nakanishi#26
JaPS
Sơ đồ 3-4-37741220438027192621
Đội hình xuất phát

B.Mustafa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Tino·Palmasto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Nikki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Haikonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Pallas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Soderlund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Kuosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ahadi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.holopainen#13

j.holopainen#14
j.holopainen#18

j.holopainen#9

j.holopainen#1
j.holopainen#15

j.holopainen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
PK-35 Vantaa0 - 0
JaPS
PK-35 Vantaa4 - 1
JaPS
JaPS3 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa4 - 1
JaPS
PK-35 Vantaa3 - 2
JaPS
JaPS3 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 2
JaPS
PK-35 Vantaa3 - 1
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
TPS Turku1 - 3
PK-35 Vantaa
TPS Turku1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 1
JIPPO
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll2 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 1
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa3 - 1
Salon Palloilijat
Lahti2 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
JaPS2 - 0
Salon Palloilijat
Käpylän Pallo0 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
Lahti
SJK Akatemia4 - 1
JaPS
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
JIPPO1 - 1
JaPS
JaPS4 - 3
Salon Palloilijat
TPS Turku4 - 2
JaPS
JaPS1 - 1
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#10#20#30#42#58#60#70
JaPS
#10#20#30#41#54#60#70