PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 16/08/2025

Motor Lublin
0 - 0

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốPiast Gliwice
54Chỉ số 2471
52Chỉ số 2376
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
1Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 2
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Lechia Gdansk3 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 2
Asteras Aktor
Pogon Szczecin4 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Arka Gdynia
Motor Lublin0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Motor Lublin2 - 2
Wisla Plock
Lechia Gdansk3 - 5
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
FC Dinamo 1948
Motor Lublin3 - 0
Znicz Pruszkow
Radomiak Radom2 - 3
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Wisla Plock2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 1
Gornik Zabrze
Piast Gliwice1 - 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Widzew lodz1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
FC Baník Ostrava
Odra Opole2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Gornik Leczna
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin1 - 4
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#10#20#31#44#57#60#70
Piast Gliwice
#10#20#30#42#56#60#70
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa
Korona Kielce
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica