PKO Bank Polski EKSTRAKLASA18:15 ngày 06/12/2025

Arka Gdynia
1 - 0

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốMotor Lublin
74Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
2Chỉ số 33
55Chỉ số 2452
6Chỉ số 212
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 225
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-37729239428359319937
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Hermoso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Navarro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rusyn#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Espiau#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#33

S.Kerk#14

S.Kerk#21

S.Kerk#32

S.Kerk#17

S.Kerk#22

S.Kerk#6

S.Kerk#1

S.Kerk#18

S.Kerk#27
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-112818324626688119
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Scalet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#21

K.Czubak#10

K.Czubak#19

K.Czubak#17

K.Czubak#33

K.Czubak#2

K.Czubak#16

K.Czubak#23

K.Czubak#42

K.Czubak#77

K.Czubak#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 4
Rakow Czestochowa
Bruk Bet Termalica2 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Lech Poznan
Gornik Zabrze5 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok4 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Legia Warszawa
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Wisla Plock
Lech Poznan2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 0
Widzew lodz
Motor Lublin2 - 5
GKS Katowice
Rakow Czestochowa2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#11#20#30#42#56#60#70
Motor Lublin
#10#20#30#43#55#60#70
Pogon Szczecin
Korona Kielce
Lechia Gdansk