PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:00 ngày 02/12/2025

Motor Lublin
1 - 1

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốLegia Warszawa
113Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
5Chỉ số 21
0Chỉ số 33
52Chỉ số 2474
1Chỉ số 214
0Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-112839324626768119
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#42

K.Czubak#21

K.Czubak#19

K.Czubak#17

K.Czubak#33

K.Czubak#8

K.Czubak#47

K.Czubak#18

K.Czubak#2

K.Czubak#16

K.Czubak#10

K.Czubak#23
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-113091313875367729
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stojanović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Wszołek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Urbanski#53 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Arreiol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Krasniqi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rajovic#20

M.Rajovic#19

M.Rajovic#99

M.Rajovic#82

M.Rajovic#44

M.Rajovic#27

M.Rajovic#67

M.Rajovic#5

M.Rajovic#4

M.Rajovic#21

M.Rajovic#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Legia Warszawa5 - 2
Motor Lublin
Legia Warszawa4 - 0
Motor Lublin
Legia Warszawa2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Wisla Plock
Lech Poznan2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 0
Widzew lodz
Motor Lublin2 - 5
GKS Katowice
Rakow Czestochowa2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Arka Gdynia0 - 0
Motor Lublin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
AC Sparta Praha
Legia Warszawa2 - 2
Lechia Gdansk
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa1 - 2
Bruk Bet Termalica
NK Publikum Celje2 - 1
Legia Warszawa
Widzew lodz1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#21#30#40#55#60#70
Legia Warszawa
#11#21#30#43#51#60#70
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
Piast Gliwice